Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subsacral

/'sʌb'seikrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subsacral

/'sʌb'seikrəl/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới xương cùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...