Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subsamaple

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subsamaple

//

* danh từ
  • (tin học) mẫu con* ngoại động từ
  • lấy mẫu con từ nhóm đã chọn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...