Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subsaturated

/'sʌb'sætʃəreitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subsaturated

/'sʌb'sætʃəreitid/

tính từ

  • gần bão hoà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...