Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subsaturation

/'sʌb,sætʃə'reiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subsaturation

/'sʌb,sætʃə'reiʃn/

danh từ

  • sự gần bão hoà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...