Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subscapular

/'sʌb'skæpjulə/

tính từ

  • (giải phẫu) dưới xương vai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Subscapulary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...