Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20259

subsection

//

* danh từ
  • tiểu khu
Biến thể từ subsections số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a section of a section; a part of a part; i.e., a part of something already divided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...