subservient
/səb'sə:vjənt/ Collins ★ phổ biến #21667
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subservient
/səb'sə:vjənt/
tính từ
- có ích, giúp ích
- làm công cụ cho
- khúm núm, quỵ luỵ
Định nghĩa tiếng Anh
s. compliant and obedient to authority