Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subservient

/səb'sə:vjənt/ Collins ★ phổ biến #21667
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subservient

/səb'sə:vjənt/

tính từ

  • có ích, giúp ích
  • làm công cụ cho
  • khúm núm, quỵ luỵ
Định nghĩa tiếng Anh

s. compliant and obedient to authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...