subshrub
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subshrub
//
* danh từ- cây bụi thấp
Định nghĩa tiếng Anh
n low-growing woody shrub or perennial with woody base
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n low-growing woody shrub or perennial with woody base
Đang tải...