Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subshrub

/'sʌbʃrʌb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subshrub

//

* danh từ
  • cây bụi thấp
Định nghĩa tiếng Anh

n low-growing woody shrub or perennial with woody base

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...