Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subshrub

//

* danh từ
  • cây bụi thấp
Định nghĩa tiếng Anh

n low-growing woody shrub or perennial with woody base

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...