Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subsidizer

//

* danh từ
  • người trợ cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who assists or supports by giving a subsidy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...