Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subsistent

/səb'sistənt/

tính từ

  • có, tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having real being; as, a subsistent spirit.\na. Inherent; as, qualities subsistent in matter.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...