Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30114

subsoil

/'sʌbsɔil/

danh từ

  • tầng đất cái

ngoại động từ

  • đảo tầng đất cái lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the layer of soil between the topsoil and bedrock

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...