Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subsolar

/'sʌb'soulə/

tính từ

  • dưới mặt trời
  • ở thế gian, trần tục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...