substantialism
/səb'stænʃəlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
substantialism
/səb'stænʃəlizm/
danh từ
- (triết học) thuyết thực thể
Từ điển Anh–Việt
112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...