substantialize
/səb'stænʃilaiz/
ngoại động từ
- làm cho có thực chất, làm cho có chất sống
nội động từ
- trở nên có thực chất
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To make substantial.
112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To make substantial.
Đang tải...