Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substantialize

/səb'stænʃilaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substantialize

/səb'stænʃilaiz/

ngoại động từ

  • làm cho có thực chất, làm cho có chất sống

nội động từ

  • trở nên có thực chất
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make substantial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...