Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substantialness

/səbs'tænʃlnes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substantialness

//

* danh từ
  • xem substantiality
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being substantial; as, the substantialness of a wall or column.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...