Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

substantialness

//

* danh từ
  • xem substantiality
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being substantial; as, the\n substantialness of a wall or column.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...