Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

substantival

/,səbstən'taivəl/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) danh từ; có tính chất danh từ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or having the nature or function of a substantive (i.e. a noun or noun equivalent)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...