Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

substantivize

//

* ngoại động từ
  • danh từ hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To convert into a substantive; as, to\n substantivize an adjective.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...