Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substitutionary

/,sʌbsti'tju:ʃnəl/ phổ biến #44777
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substitutionary

/,sʌbsti'tju:ʃnəl/

tính từ

  • thế, thay thế
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to substitution; substitutional.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...