Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

substructural

/'sʌb,strʌktʃərəl/

tính từ

  • (thuộc) nền móng
  • (thuộc) cơ sở hạ tầng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...