Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45478

subsumption

/səb'sʌmpʃn/

danh từ

  • sự xếp, sự gộp (một cá thể vào một loại nào, một cái riêng biệt vào một cái chung...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. incorporating something under a more general category

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...