subsumption
/səb'sʌmpʃn/ phổ biến #45478
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subsumption
/səb'sʌmpʃn/
danh từ
- sự xếp, sự gộp (một cá thể vào một loại nào, một cái riêng biệt vào một cái chung...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. incorporating something under a more general category