subsurface
/'sʌb'sә:fis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subsurface
//
* danh từ- lớp dưới bề mặt
Định nghĩa tiếng Anh
a. beneath the surface
Từ điển Anh–Việt
112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. beneath the surface
Đang tải...