Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subtemperate

/'sʌb'tempərit/

tính từ

  • cận ôn đới (khí hậu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...