subtemperate
/'sʌb'tempərit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subtemperate
/'sʌb'tempərit/
tính từ
- cận ôn đới (khí hậu)
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...