Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtenancy

/'sʌb'tenənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtenancy

/'sʌb'tenənsi/

danh từ

  • sự thuê lại, sự mướn lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...