Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtilization

/,sʌtilai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtilization

/,sʌtilai'zeiʃn/

danh từ

  • sự làm cho tinh tế, sự làm cho tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of making subtile. n. The operation of making so volatile as to rise in steam or vapor. n. Refinement; subtlety; extreme attenuation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...