subtly
/'sʌtli/ phổ biến #9566
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subtly
//
* phó từ- xem subtle
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a subtle manner
Từ điển Anh–Việt
112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a subtle manner
Đang tải...