Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9566

subtly

//

* phó từ
  • xem subtle
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a subtle manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...