Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subtopian

/sʌb'toupjən/

tính từ

  • xây dựng bừa bãi (khu vực ở nông thôn, ngoại ô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...