Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtracter

/sәb'træktә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtracter

//

  • (máy tính) thiết bị trừ, sơ đồ trừ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who subtracts numbers n. a machine that subtracts numbers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...