subtracter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subtracter
//
- (máy tính) thiết bị trừ, sơ đồ trừ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who subtracts numbers n. a machine that subtracts numbers
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who subtracts numbers n. a machine that subtracts numbers
Đang tải...