Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtreasury

/sʌb'treʒәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtreasury

//

* danh từ
  • phân kho bạc của nước Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a subordinate treasury or place of deposit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...