Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtriangle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtriangle

//

* danh từ
  • hình gần như tam giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...