Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtriangular

/'sʌbtrai'æɳgjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtriangular

/'sʌbtrai'æɳgjulə/

tính từ

  • tựa hình tam giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. Nearly, but not perfectly, triangular.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...