Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subtypical

//

* tính từ
  • thuộc kiểu phụ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Deviating somewhat from the type of a species, genus,\n or other group; slightly aberrant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...