Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

suburbanisation

//

* danh từ
  • tình trạng biến thành ngoại ô; sự ngoại ô hoá
Đồng nghĩa urban exodussprawl
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...