Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #30112

suburbanization

//

* danh từ
  • tình trạng biến thành ngoại ô; sự ngoại ô hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...