Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subvariety

/'sʌbvə,raiəti/

danh từ

  • (sinh vật học) phân thứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A subordinate variety, or a division of a variety.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...