Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subvariety

/'sʌbvə,raiəti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subvariety

/'sʌbvə,raiəti/

danh từ

  • (sinh vật học) phân thứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A subordinate variety, or a division of a variety.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...