subvertical
/'sʌb'və:tikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subvertical
/'sʌb'və:tikəl/
tính từ
- hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...