Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subvertical

/'sʌb'və:tikəl/

tính từ

  • hầu như thẳng đứng, gần như thẳng đứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...