Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

succedaneum

/,sʌksi'denjəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

succedaneum

/,sʌksi'denjəm/

danh từ, số nhiều succedanea

  • vật (thay) thế
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người (thay) thế
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) something that can be used as a substitute (especially any medicine that may be taken in place of another)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...