succentor
/sək'sentə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
succentor
/sək'sentə/
danh từ
- phó lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A subchanter.
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A subchanter.
Đang tải...