successfulness
//
* danh từ- sự có kết quả; thành công; đỗ đạt
- sự thắng lợi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the condition of prospering; having good fortune
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the condition of prospering; having good fortune
Đang tải...