successfulness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
successfulness
//
* danh từ- sự có kết quả; thành công; đỗ đạt
- sự thắng lợi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the condition of prospering; having good fortune
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the condition of prospering; having good fortune
Đang tải...