Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34991

successional

/sək'seʃənl/

tính từ

  • kế tiếp, tiếp sau
  • (thuộc) quyền thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a succession; existing in a\n regular order; consecutive.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...