Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

successional

/sək'seʃənl/ phổ biến #34991
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

successional

/sək'seʃənl/

tính từ

  • kế tiếp, tiếp sau
  • (thuộc) quyền thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a succession; existing in a regular order; consecutive.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...