successively
phổ biến #22132
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
successively
//
* phó từ- liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt
Định nghĩa tiếng Anh
r. in proper order or sequence
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in proper order or sequence
Đang tải...