Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22132

successively

//

* phó từ
  • liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in proper order or sequence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...