successiveness
/sək'sesɪvˌnɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
successiveness
//
* danh từ- xem successive
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being successive.
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality or state of being successive.
Đang tải...