successless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
successless
//
* tính từ- thất bại; không có kết quả
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having no success.
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having no success.
Đang tải...