Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15803

succinctly

//

* phó từ
  • ngắn gọn, cô đọng, súc tích
Định nghĩa tiếng Anh

r. with concise and precise brevity; to the point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...