Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

succinctness

/sək'siɳktnis/

danh từ

  • tính ngắn gọn, tính cô đọng
Định nghĩa tiếng Anh

n terseness and economy in writing and speaking achieved by expressing a great deal in just a few words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...