Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

such

/sʌtʃ/

Đang hiển thị mục gốc such cho “such a”.

Nghĩa thường dùng

như vậy đại từ

“I have such a nice book.”Tôi có một cuốn sách như vậy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...