Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

such-and-such

/'sʌtʃənsʌtʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

such-and-such

/'sʌtʃənsʌtʃ/

tính từ ((cũng) such)

  • nào đó
    • such-and-such a person: một người nào đó
  • như thế như thế
    • such-and-such results will follow such-and-such causes: những kết quả như thế như thế sẽ theo sau những nguyên nhân như thế như thế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...