suchlike
/'sʌtʃlaik/ phổ biến #38210
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suchlike
/'sʌtʃlaik/
tính từ
- như thế, như loại đó
danh từ
- những cái như vậy, những chuyện như vậy
Định nghĩa tiếng Anh
s. of the same kind