Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suchlike

/'sʌtʃlaik/ phổ biến #38210
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suchlike

/'sʌtʃlaik/

tính từ

  • như thế, như loại đó

danh từ

  • những cái như vậy, những chuyện như vậy
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the same kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...