sudanic
/su:'dænik, -'dɑ:n-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sudanic
//
* danh từ- dòng ngôn ngữ xudanich
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...