Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24811

suddenness

/'sʌdnnis/

danh từ

  • tính chất thình lình, tính chất đột ngột (của sự thay đổi, sự quyết định...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of happening with headlong haste or without warning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...