suddenness
/'sʌdnnis/
danh từ
- tính chất thình lình, tính chất đột ngột (của sự thay đổi, sự quyết định...)
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of happening with headlong haste or without warning
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the quality of happening with headlong haste or without warning
Đang tải...