suety
/'sjuiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suety
/'sjuiti/
tính từ
- có nhiều mỡ rắn (thận bò, cừu...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. like or full of suet
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. like or full of suet
Đang tải...